Toyota Land Cruiser FJ 226 gây chú ý với cấu hình Off-road, động cơ xăng 2.7L, dẫn động hai cầu và hàng loạt công nghệ an toàn hiện đại.

Dòng xe SUV địa hình cỡ trung Toyota Land Cruiser FJ 2026 vừa trình làng đã nhanh chóng tạo nên sức hút lớn đối với cộng đồng đam mê xe hơi và các tín đồ off-road. Kế thừa trọn vẹn “gen” bền bỉ, chinh phục địa hình khốc liệt từ gia tộc Land Cruiser, mẫu xe này mang thiết kế tối ưu, trang bị hiện đại cùng mức giá niêm yết vô cùng cạnh tranh từ 1,198 tỷ đồng.
Cùng điểm qua toàn bộ chi tiết thông số kỹ thuật xe Toyota Land Cruiser FJ 2026 đầy đủ, chi tiết qua bài viết dưới đây.
Thông số kỹ thuật xe Toyota Land Cruiser FJ 2026: Kích thước
Toyota Land Cruiser FJ 2026 sở hữu ngoại hình hầm hố nhưng vẫn giữ được sự gọn gàng cần thiết để linh hoạt xoay xoay sở. Toyota Land Cruiser FJ 2026 sở hữu kích thước 4.610 x 1.855 x 1.950 mm, chiều dài cơ sở 2.580 mm. Khoảng sáng gầm 245 mm cùng góc thoát trước/sau 29/38 độ giúp xe dễ dàng vượt địa hình khó, trong khi trọng lượng 2.005 kg đảm bảo độ đầm chắc.
Bảng thông số Kích thước – Trọng lượng:
| Thông số ngoại thất | Toyota Land Cruiser FJ 2026 |
| Kích thước tổng thể D x R x C (mm) | 4.610 x 1.855 x 1.950 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.580 |
| Góc thoát (Trước / Sau) (độ) | 29 / 38 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 245 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2.005 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.500 |
Động cơ & Hộp số

Dưới nắp capo của Land Cruiser FJ 2026 là khối động cơ xăng 2.7L hút khí tự nhiên danh tiếng về độ trâu bò và tin cậy. Kết hợp cùng hệ dẫn động 2 cầu bán thời gian, khóa vi sai cầu sau và hệ thống treo cứng cáp, xe đem lại cảm giác lái vượt địa hình vô cùng chắc chắn và tự tin.
Bảng thông số Động cơ – Vận hành:
| Thông số kỹ thuật | Toyota Land Cruiser FJ 2026 |
| Loại động cơ | Máy xăng 2.7L hút khí tự nhiên (2TR-FE) |
| Dung tích xi lanh (cc) | 2.694 |
| Công suất tối đa (kW) hp @ rpm | (122) 164 @ 5.200 |
| Mô-men xoắn tối đa (Nm @ rpm) | 245 @ 4.000 |
| Hệ thống truyền động | 2 cầu bán thời gian (4WD) |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Hệ thống treo trước | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Dạng phụ thuộc cầu cứng, liên kết 4 điểm và thanh Panhard |
| Hệ thống phanh (Trước / Sau) | Đĩa thông gió / Đĩa thông gió |
| Khóa vi sai cầu sau | Có |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) | 9,5 L/100km |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) | 11,3 L/100km |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) | 14,4 L/100km |
Thông số kỹ thuật Land Cruiser FJ 2026: Trang bị ngoại thất

Land Cruiser FJ 2026 trang bị mâm hợp kim 18 inch, lốp 265/60R18. Hệ thống chiếu sáng full LED, có cân bằng góc chiếu tự động, đèn sương mù LED. Gương gập điện tích hợp báo rẽ và gạt mưa trước/sau tăng tiện dụng.
Bảng thông số Trang bị Ngoại thất:
| Thông số kỹ thuật | Toyota Land Cruiser FJ 2026 |
| Kiểu vành / Mâm xe | Mâm hợp kim 18 inch |
| Kích thước lốp | 265/60R18 |
| Đèn chiếu gần / Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| Hệ thống điều khiển đèn tự động | Có |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Tự động |
| Cụm đèn hậu | LED |
| Đèn báo phanh trên cao | LED |
| Đèn sương mù phía trước | LED |
Không gian nội thất & Tiện nghi

Khoang cabin của Toyota Land Cruiser FJ 2026 được thiết kế khoa học, thực dụng nhưng không kém phần hiện đại. Sự xuất hiện của màn hình cảm ứng trung tâm cỡ lớn 12.3 inch cùng bảng đồng hồ kỹ thuật số 7 inch mang lại trải nghiệm công nghệ vượt trội cho người dùng.
Bảng thông số Nội thất & Tiện nghi:
| Các trang bị | Chi tiết thông số | Toyota Land Cruiser FJ 2026 |
| Tay lái (Vô-lăng) | Loại tay lái | 3 chấu bọc da |
| Nút bấm tích hợp | Đàm thoại rảnh tay, chỉnh âm thanh, điều khiển giọng nói | |
| Khả năng điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng | |
| Trợ lực lái | Thủy lực biến thiên theo tốc độ | |
| Gương chiếu hậu trong | Chế độ | 2 chế độ ngày và đêm |
| Cụm đồng hồ | Loại đồng hồ | Kỹ thuật số (Digital) |
| Màn hình đa thông tin | 7 inch | |
| Chất liệu bọc ghế | Chất liệu | Da cao cấp |
| Ghế trước | Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh tay 4 hướng | |
| Ghế sau | Tỷ lệ gập | Gập lưng ghế 60:40 |
| Hệ thống điều hòa | Chức năng | Tự động 2 vùng độc lập, tích hợp lọc bụi PM 2.5 |
| Hệ thống giải trí | Màn hình trung tâm | Cảm ứng 12.3 inch |
| Số lượng loa | 6 loa | |
| Kết nối | USB, Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh | |
| Khóa & Khởi động | Chìa khóa thông minh | Khởi động bằng nút bấm |
| Khóa cửa | Khóa cửa điện, điều khiển từ xa | |
| Cửa sổ điện | Chức năng | Điều chỉnh điện 4 cửa (1 chạm, chống kẹt) |
Danh sách các trang bị an toàn

Xe sở hữu loạt công nghệ an toàn như cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn, ga tự động thích ứng, cảnh báo điểm mù, hỗ trợ đổ đèo. Ngoài ra còn có camera 360, cảm biến quanh xe và nhiều túi khí, đảm bảo an toàn toàn diện.
Hệ thống báo động/ Mã khóa động cơ
Điều khiển hành trình chủ động
Cảnh báo chệch làn đường
Đèn chiếu xa tự động thích ứng
Cảnh báo tiền va chạm
Hệ thống cảnh báo điểm mù
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống phanh hỗ trợ đỗ xe
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera toàn cảnh
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Góc trước/ Sau/ Góc trước/ Góc sau
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí đầu gối người lái
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Với thiết kế mang đậm tính di sản, trang bị tiện nghi hiện đại đi kèm khả năng vận hành vượt trội nhờ khối động cơ 2.7L và hệ dẫn động 2 cầu, Toyota Land Cruiser FJ 2026 hứa hẹn sẽ là chiếc SUV việt dã đáng sở hữu hàng đầu phân khúc dành cho những ai đam mê xê dịch và chinh phục thử thách.

