0934696669
 

BẢNG GIÁ XE TOYOTA 2022

Dòng Sedan/ Hatchback

logo-vios
vios-2021-bạc.png

Toyota Vios 1.5E MT

Giá từ: 495.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 5

  • Sedan

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe trong nước

  • Số tự động vô cấp

  • Động cơ xăng dung tích 1.496 cm3

logo-vios-new
vios-2021-trắng-ngọc-trai.png

Toyota Vios 1.5G CVT

Giá từ: 581.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 5

  • Sedan

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe trong nước

  • Số tự động vô cấp

  • Động cơ xăng dung tích 1.496 cm3

logo-vios-new
vios-2021-nâu-vàng.png

Toyota Vios 1.5E CVT

Giá từ: 550.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 5

  • Sedan

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe trong nước

  • Số tự động vô cấp

  • Động cơ xăng dung tích 1.496 cm3

logo-vios-new
Vios-đỏ.png

Toyota Vios 1.5E CTV (3 túi khí)

Giá từ: 531.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 5

  • Sedan

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe trong nước

logo-vios-new
VRG-S-(3R3)-1.png

Toyota Vios GR-S

Giá từ: 638.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 5

  • Sedan

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe trong nước

  • Số tay 5 cấp

  • Động cơ xăng dung tích 1.496 cm3

logo-camry
gia-xe-toyota-camry-2021

Camry 2.0G

Giá từ: 1.050.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 5

  • Sedan

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe nhập khẩu

  • Công suất  kW(hp)/vph: 127(170)/6600

logo-camry
car-camry

Camry 2.5Q

Giá từ: 1.349.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 5

  • Sedan

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe nhập khẩu

  • Số tự động 6 cấp

  • Công suất: kW(hp)/vph: 154(207)/6600

logo-corolla
COROLLA-ALTIS-2022-GIA-XE.png

Corolla Altis 1.8CVT

Giá từ: 719.000.000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi: 5

  • Sedan

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe trong nước

  • Số tự động vô cấp

  • Động cơ 2ZR-FBE

logo-corolla
COROLLA-ALTIS-2022-GIA-XE.png

Corolla Altis 1.8V CVT

Giá từ: 765.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 5

  • Sedan

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe trong nước

  • Số tự động vô cấp

  • Công suất tối đa kW(hp)/vph: 127(170)/66

logo-yaris-new
gia-xe-toyota-yaris-2021

Yaris G CVT

Giá từ: 668.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 5

  • Hatchback

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe nhập khẩu

  • Số tự động vô cấp

logo-wigo
gia-xe-toyota-wigo

Wigo 5MT

Giá từ: 352.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 5

  • Hatchback

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe nhập khẩu

  • Số sàn 5 cấp

toyota-wigo
toyota wigo

Wigo 4AT

Giá từ: 384.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 5

  • Hatchback

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe nhập khẩu

  • Số tự động 4 cấp

BÁO GIÁ ƯU ĐÃI DÒNG SUV TOYOTA

toyota-corolla-cross-2021-15545_edited.p
logo corolla cross

Corolla Cross 1.8V

Giá từ: 830.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 5

  • SUV

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe nhập khẩu

  • Số tự động vô cấp CVT

  • Dung tích 1798 cm3

rush-logo
toyota-rush-2021

Rush 1.5S AT

Giá từ: 634.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 7

  • SUV

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe nhập khẩu

  • Số tự động 4 cấp

toyota-corolla-cross-2021-15545_edited.p
corollacross

Corolla Cross 1.8HV

Giá từ: 910.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 5

  • SUV

  • Nhiên liệu: Xăng + Điện

  • Xe nhập khẩu

  • Số tự động vô cấp CVT

  • Tính năng an toàn TSS

toyota-corolla-cross-2021-15545_edited.p
logo-corollacross

Corolla Cross 1.8G

Giá từ: 730.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 5

  • SUV

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe nhập khẩu

  • Số tự động vô cấp CVT

  • Dung tích 1798 cm3

logo-land-cruiser
land cruiser 2020.webp

Land Cruiser

Giá từ: 4.060.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 7

  • SUV

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe nhập khẩu

  • Số tự động 6 cấp

logo-land-cruiser
land cruiser 2020.webp

Land Cruiser Prado

Giá từ: 2.548.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 7

  • SUV

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe nhập khẩu

  • Số tự động 6 cấp

logo-fortuner
logo-fortuner

Fortuner 2.7AT 4x4

Giá từ: 1.230.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 7

  • SUV

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe nhập khẩu

  • Số tự động 6 cấp

logo-fortuner
logo-fortuner

Fortuner 2.7AT 4x2

Giá từ: 1.130.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 7

  • SUV

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe nhập khẩu

  • Số tự động 6 cấp

logo-fortuner
gia-xe-fortuner-2021

Fortuner Legender 2.4AT 4x2

Giá từ: 1.195.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 7

  • SUV

  • Nhiên liệu: Dầu

  • Xe trong nước

  • Số tự động 6 cấp/6AT

logo-fortuner
gia-xe-fortuner-2021

Fortuner 2.4AT 4x2

Giá từ: 1.080.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 7

  • SUV

  • Nhiên liệu: Dầu

  • Xe trong nước

  • Số tự động 6 cấp/6AT

logo-fortuner
gia-xe-fortuner-2021

Fotuner 2.8AT 4x4

Giá từ: 1.388.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 7

  • SUV

  • Nhiên liệu: Dầu

  • Xe trong nước

  • Số tự động 6 cấp/6AT

toyota-fortuner-logo
AVANZA-Bac-1E7-MT.png

Avanza AT

Giá từ: 612.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 7

  • SUV

  • Nhiên liệu: Dầu

  • Xe trong nước

  • Số tự động 6 cấp/6AT

toyota-fortuner-logo
gia-xe-fortuner-legender-2021

Fortuner Legender 2.8AT 4x4

Giá từ: 1.426.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 7

  • SUV

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe trong nước

  • Số tự động 6 cấp/6AT

toyota-fortuner-logo
gia-xe-fortuner

Fortuner 2.4MT 4x2

Giá từ: 995.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 7

  • SUV

  • Nhiên liệu: Dầu

  • Xe trong nước

  • Số tự động 6 cấp/6MT

c2984cb6ed8ba337e7be74734dba704e.png
raize-turquoise-mm.png

Toyota Raize 

Giá từ: 527.000.000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi: 5

  • SUV

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe nhập khẩu

  • Hộp số: CVT

DÒNG XE ĐA DỤNG

logo-alphard
alparald-feat

Alphard Luxury

Giá từ: 4.038.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 7

  • Dòng xe: Đa dụng

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe nhập khẩu

  • Số tự động 8 cấp

logo-innova
innova 2021

Innova V 2.0AT

Giá từ: 989.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi: 7

  • Dòng xe: Đa dụng

  • Nhiên liệu: Xăng

  • Xe trong nước

  • Số tự động 6 cấp