Thông số kỹ thuật Toyota Camry 2026

Toyota Camry 2026 thế hệ mới đã chính thức được giới thiệu tại Việt Nam, tiếp tục nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. Mẫu sedan hạng D này có một số thay đổi về kích thước, với chiều dài tăng nhẹ để mang lại vẻ ngoài thể thao và hiện đại hơn, trong khi chiều rộng và chiều cao giữ nguyên so với thế hệ trước. Xe được phân phối với 3 phiên bản tại Việt Nam: Camry2.0Q (động cơ xăng thuần), 2.5HEV MID2.5HEV TOP (hybrid).

Giá niêm yết của Toyota Camry 2026 dao động từ 1,22 tỷ đến 1,53 tỷ đồng, tăng nhẹ so với thế hệ cũ (1,22 – 1,495 tỷ đồng). Dù giá cao hơn, mẫu xe này vẫn giữ vị thế dẫn đầu phân khúc nhờ thiết kế sang trọng, trang bị hiện đại và options động cơ hybrid tiết kiệm nhiên liệu.

Dù giá bán tăng nhẹ nhưng Camry vẫn là lựa chọn số 1 của người Việt trong phân khúc sedan cỡ D khi nắm giữ gần 40% thị phần doanh số nhóm ngay tháng đầu tiên mở bán. Sức hút của mẫu sedan cỡ D Nhật Bản là sự tổng hòa từ những cải tiến lớn sẽ được thể hiện qua bảng thông số kỹ thuật xe chi tiết dưới đây.

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Toyota Camry 2026

Thông số kỹ thuật Toyota Camry 2026
 

Thông số kỹ thuật Toyota Camry 2026: Kích thước – Trọng lượng

Toyota Camry 2026 tiếp tục được nhập khẩu nguyên chiếc Thái Lan với kích thước chiều dài và rộng lần lượt là 1.840 mm và 1.445 mm, không thay đổi so với thế hệ trước. Riêng chiều cao được gia tăng từ 4.885 mm lên 4.920 mm. Trục cơ sở vẫn giữ nguyên ở mức 2.825 mm.

Thông số

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

4.915 × 1.840 × 1.445

4.915 × 1.840 × 1.445

4.915 × 1.840 × 1.445

Chiều dài cơ sở (mm)

2.825

2.825

2.825

Khoảng sáng gầm xe (mm)

140

140

140

Bán kính vòng quay tối thiểu (m)

5.8

5.8

5.8

Dung tích bình nhiên liệu (L)

60

50

50

Số chỗ ngồi

5

5

5

 

Thông số kỹ thuật Toyota Camry 2026: Ngoại thất

Thiết kế xe nhận nhiều thay đổi, đặc biệt ở khu vực đầu và đuôi, mang đến cái nhìn sang trọng và thanh lịch hơn. Cụ thể, tản nhiệt và cụm đèn pha thiết kế mới, viền cản dưới phủ sơn đen bóng. Cảm biến khoảng cách đỗ xe phía trước cũng đã được đưa lên vị trí mới.

Thông số

2.0Q

2.5 HEV MID

2.5 HEV TOP

Cụm đèn trước

Đèn chiếu gần/xa LED Projector

Đèn chiếu gần/xa LED Projector

Đèn chiếu gần/xa LED Projector

Đèn chiếu sáng ban ngày

LED

LED

LED

Hệ thống điều khiển đèn tự động

Gương chiếu hậu

Chỉnh điện, gập điện

Chỉnh điện, gập điện

Chỉnh điện, gập điện

Tích hợp đèn báo rẽ/đèn chào mừng

Đèn chờ dẫn đường

Đèn sương mù trước

LED

LED

LED

Đèn hậu

LED toàn phần

LED toàn phần

LED toàn phần

Kích thước la-zăng (inch)

18

18

18

Thông số lốp

235/45R18

235/45R18

235/45R18

Gạt mưa

Tự động

Tự động

Tự động

Sấy kính sau

Ăng ten

Vây cá mập

Vây cá mập

Vây cá mập

Tay nắm cửa

Cùng màu thân xe

Cùng màu thân xe

Cùng màu thân xe

 

Thông số kỹ thuật Toyota Camry 2026: Nội thất – Tiện nghi

Thông số kỹ thuật nội thất Camry 2025
 

Thông số kỹ thuật Toyota Camry 2026 về nội thất và tiện nghi được nâng tầm sang trọng, mang đến trải nghiệm cao cấp cho mọi phiên bản. Tất cả các bản đều sở hữu ghế bọc da, vô lăng 3 chấu bọc da chỉnh điện 4 hướng tích hợp phím chức năng, bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch, màn hình giải trí cảm ứng 12,3 inch hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh, USB/Bluetooth/Wifi, điều khiển giọng nói, điều hòa tự động 3 vùng độc lập với cửa gió sau, sạc không dây, rèm che nắng kính sau chỉnh điện, cửa sổ trời (bản TOP là loại toàn cảnh Panorama), phanh tay điện tử và chìa khóa thông minh.

 

Toyota Camry 2026 còn nổi bật ở các chi tiết tiện nghi riêng biệt: bản 2.0Q có ghế lái chỉnh điện 10 hướng, ghế phụ 4 hướng; trong khi hai bản hybrid 2.5 HEV MID và TOP nâng cấp ghế lái nhớ 2 vị trí, ghế phụ chỉnh điện 10 hướng, làm mát ghế trước, lẫy chuyển số sau vô lăng và công nghệ lọc ion âm Nanoe X (chỉ có trên bản TOP).

 

Nhờ đó, Toyota Camry 2026 không chỉ đảm bảo sự thoải mái tối đa cho hành khách mà còn thể hiện phong cách đẳng cấp của một chiếc sedan hạng D hàng đầu phân khúc.

Thông số

2.0Q

2.5 HEV MID

2.5 HEV TOP

Chất liệu ghế

Da

Da

Da

Ghế lái

Chỉnh điện 10 hướng

Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí

Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí

Ghế phụ lái

Chỉnh điện 4 hướng

Chỉnh điện 10 hướng

Chỉnh điện 10 hướng

Làm mát ghế trước

Không

Hàng ghế sau

Ngả lưng chỉnh điện

Ngả lưng chỉnh điện

Ngả lưng chỉnh điện

Bệ tì tay hàng ghế sau

Vô lăng

3 chấu bọc da, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp phím chức năng

3 chấu bọc da, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp phím chức năng

3 chấu bọc da, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp phím chức năng

Lẫy chuyển số sau vô lăng

Không

Gương chiếu hậu

Chống chói tự động

Chống chói tự động

Chống chói tự động

Bảng đồng hồ

Kỹ thuật số 12,3 inch

Kỹ thuật số 12,3 inch

Kỹ thuật số 12,3 inch

Màn hình hiển thị thông tin kính lái HUD

10 inch

10 inch

10 inch

Màn hình thông tin giải trí

Cảm ứng 12,3 inch

Cảm ứng 12,3 inch

Cảm ứng 12,3 inch

Kết nối điện thoại thông minh

Kết nối USB/Bluetooth/Wifi

Điều khiển bằng giọng nói

Điều hòa

Tự động 3 vùng độc lập

Tự động 3 vùng độc lập

Tự động 3 vùng độc lập

Điều hòa lọc ion âm (Nanoe X)

Không

Không

Cửa gió hàng ghế sau

Cổng USB

Sạc điện thoại không dây

Rèm che nắng kính sau

Chỉnh điện

Chỉnh điện

Chỉnh điện

Rèm che nắng cửa sau

Chỉnh tay

Chỉnh tay

Chỉnh tay

Cửa sổ điều chỉnh điện

Khóa cửa điện

Theo tốc độ

Theo tốc độ

Theo tốc độ

Chìa khóa thông minh

Khởi động bằng nút bấm

Chức năng khóa cửa từ xa

Tay nắm cửa

Mạ crôm

Mạ crôm

Mạ crôm

Cửa sổ trời

Toàn cảnh Panorama

 

Thông số kỹ thuật Toyota Camry 2026: Động cơ – Vận hành

Thông số kỹ thuật Toyota Camry 2026 về động cơ và vận hành tại Việt Nam mang đến sự đa dạng giữa hiệu suất truyền thống và tiết kiệm nhiên liệu hybrid. Phiên bản Camry 2.0Q sử dụng động cơ xăng Dynamic Force 1.987 cc, sản sinh công suất 170 mã lực và mô-men xoắn 206 Nm, kết hợp hộp số CVT và bình nhiên liệu 60 lít.

Hai phiên bản hybrid 2.5 HEV MID và 2.5 HEV TOP trang bị hệ thống hybrid thế hệ mới với động cơ xăng 2.487-2.488 cc (184 mã lực, 221 Nm) kết hợp mô-tơ điện mạnh mẽ 100 kW (202 Nm), pin Lithium, hộp số e-CVT thông minh và các chế độ lái đa dạng (Thường, Tiết kiệm, Thể thao). Nhờ đó, mức tiêu thụ nhiên liệu của bản hybrid chỉ khoảng 4,2 lít/100 km (kết hợp, trong và ngoài đô thị) – cực kỳ ấn tượng cho một chiếc sedan hạng D, cùng bình nhiên liệu 50 lít.

Tất cả phiên bản đều sử dụng hệ dẫn động cầu trước FWD và trợ lực lái điện, mang lại cảm giác lái mượt mà, linh hoạt và tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài, đặc biệt phù hợp với điều kiện giao thông đô thị Việt Nam.

Thông số

2.0Q

2.5 HEV MID

2.5 HEV TOP

Động cơ

Xăng

Hybrid

Hybrid

Dung tích xi lanh (cc)

1.987

2.488

2.487

Công suất cực đại của động cơ xăng (mã lực)

170

184

184

Mô-men xoắn cực đại của động cơ xăng (Nm)

206

221

221

Mô-tơ điện

Không

Công suất tối đa của mô-tơ điện (kW)

100

100

Mô-men xoắn cực đại của mô-tơ điện (Nm)

202

202

Pin

Lithium

Lithium

Tiêu chuẩn khí thải

EURO 5

EURO 5

EURO 5

Hộp số

CVT

e-CVT

e-CVT

Các chế độ lái

Không

Thường, Tiết kiệm, Thể thao

Thường, Tiết kiệm, Thể thao

Dung tích bình nhiên liệu (lít)

60

50

50

Tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 km) – Trong đô thị

4,2

Tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 km) – Ngoài đô thị

4,2

Tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 km) – Kết hợp

4,2

Hệ dẫn động

Cầu trước FWD

Cầu trước FWD

Cầu trước FWD

Trợ lực lái

Điện

Điện

Điện

Thông số kỹ thuật Toyota Camry 2026: Trang bị an toàn

Toyota Camry 2026 được trang bị hệ thống an toàn hiện đại và toàn diện thuộc gói Toyota Safety Sense thế hệ mới, giúp mẫu sedan này tiếp tục dẫn đầu phân khúc về độ an toàn. Tất cả các phiên bản đều sở hữu phanh đĩa tản nhiệt trước/sau, phanh tay điện tử với chức năng giữ phanh tạm thời, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh EBD, cân bằng điện tử VSC, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, theo dõi áp suất lốp, cùng 8 cảm biến hỗ trợ đỗ xe và đèn báo phanh khẩn cấp EBS.

Các công nghệ an toàn chủ động nổi bật như cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo lệch làn, kiểm soát hành trình chủ động ở mọi dải tốc độ và đèn pha tự động thích ứng đều được trang bị tiêu chuẩn trên cả 3 phiên bản.

Trong khi bản 2.0Q có 6 túi khí, hai phiên bản hybrid 2.5 HEV MID và 2.5 HEV TOP nâng cấp lên 7 túi khí (bổ sung túi khí đầu gối người lái) và camera 360 độ (chỉ có trên bản TOP, hai bản còn lại dùng camera lùi). Nhờ đó, Camry 2026 mang đến sự yên tâm tối đa cho người lái và hành khách trong mọi hành trình.

Bảng thông số kỹ thuật trang bị an toàn Toyota Camry 2026:

Thông số

2.0Q

2.5 HEV MID

2.5 HEV TOP

Phanh trước/sau

Đĩa đặc/Đĩa tản nhiệt

Đĩa đặc/Đĩa tản nhiệt

Đĩa đặc/Đĩa tản nhiệt

Số túi khí

6

7

7

Túi khí đầu gối người lái

Không

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD

Hệ thống cân bằng điện tử

Hệ thống kiểm soát lực kéo

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Hệ thống theo dõi áp suất lốp

Hệ thống cảnh báo điểm mù

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau

Hệ thống cảnh báo tiền va chạm

Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường

Hệ thống kiểm soát hành trình chủ động ở mọi dải tốc độ

Hệ thống đèn chiếu xa tự động

Hệ thống cảnh báo lệch làn đường

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

8

8

8

Camera lùi

Không

Camera 360 độ

Không

Không

Phanh tay điện tử

Tự động giữ phanh tạm thời

Hỗ trợ ra khỏi xe an toàn

Phanh hỗ trợ đỗ xe

Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)

Dây đai an toàn

3 điểm ELR, 5 vị trí

3 điểm ELR, 5 vị trí

3 điểm ELR, 5 vị trí

 

Bài viết liên quan

Điện thoại
Lên đầu trang

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ TOYOTA

​Lái thử xe dễ dàng và hoàn toàn miễn phí. Trải nghiệm ngay thế hệ xe Toyota đột phá. Đăng ký ngay

ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 50 TRIỆU

BÁO GIÁ GIẢM TIỀN MẶT ĐẶC BIỆT

Hãy đăng ký để lấy giá khuyến mại 2025 từ Toyota Thanh Xuân, nhanh chóng và rất hấp dẫn