Toyota Corolla Cross là mẫu SUV đô thị nổi bật tại Việt Nam, được yêu thích nhờ thiết kế hiện đại, độ bền cao và công nghệ an toàn vượt trội. Phiên bản nâng cấp nhập khẩu từ Thái Lan, mang đến hai lựa chọn chính: Toyota Corolla Cross 1.8V (xăng) và Toyota Corolla Cross HEV Hybrid.

1. Giới thiệu Toyota Corolla Cross 1.8HEV Hybrid 2026 và 1.8V bản máy xăng
Toyota Corolla Cross 2026 là dòng xe dẫn đầu phân khúc SUV đô thị tại Việt Nam, phù hợp cho cả gia đình và cá nhân. Với hai phiên bản Toyota Cross 1.8V và Toyota Cross Hybrid 2026, người mua có thể chọn giữa tiết kiệm chi phí ban đầu (xăng) hoặc ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu dài hạn và trải nghiệm lái hiện đại (hybrid).

Giá bán là yếu tố quan trọng khi lựa chọn giữa Toyota Cross bản xăng và hybrid. Dưới đây là bảng so sánh giá niêm yết và lăn bánh (cập nhật tháng 1/2026):
|
Tiêu chí |
Toyota Corolla Cross 1.8V (Xăng) |
Toyota Corolla Cross HEV Hybrid (Hybrid) |
|
Giá niêm yết |
820.000.000 VNĐ |
905.000.000 VNĐ |
|
Lăn bánh tại Hà Nội |
940.737.000 VNĐ |
1.035.937.000 VNĐ |
|
Lăn bánh tại TP.HCM |
924.337.000 VNĐ |
1.017.837.000 VNĐ |
|
Lăn bánh tại các tỉnh khác |
905.337.000 VNĐ |
998.837.000 VNĐ |
Ghi chú:
-
Giá niêm yết tăng thêm 8 triệu VNĐ cho màu trắng ngọc trai ở cả hai phiên bản.
-
Chênh lệch giá niêm yết khoảng 85 triệu VNĐ, nhưng bản Toyota Cross Hybrid mang lại lợi ích dài hạn nhờ tiết kiệm nhiên liệu.
-
Ưu đãi: Cả hai phiên bản giảm 40-50 triệu VNĐ so với phiên bản cũ. Liên hệ Toyota Thanh Xuân qua hotline 0934696669 hoặc truy cập Giá xe Toyota Cross 2026 để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi mới nhất.

3. So sánh thông số kỹ thuật cơ bản
Dưới đây là bảng so sánh thông số kỹ thuật chính của hai phiên bản Toyota Corolla Cross 2026:
|
Tiêu chí |
Toyota Corolla Cross 1.8V (Xăng) |
Toyota Corolla Cross HEV Hybrid (Hybrid) |
|
Động cơ |
2ZR-FE, 1.8L, 4 xi-lanh, DOHC, Dual VVT-i |
2ZR-FXE, 1.8L, Dual VVT-i, chu trình Atkinson + môtơ điện |
|
Công suất (mã lực) |
138/6.400 |
Xăng: 97/5.200; Điện: 71; Tổng hợp: ~122 |
|
Mô-men xoắn (Nm) |
172/4.000 |
Xăng: 142/4.000; Điện: 163 |
|
Hộp số |
CVT |
e-CVT |
|
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) |
|
|
|
– Đô thị |
~9.9 |
~3.01 |
|
– Cao tốc |
~6.16 |
~4.05 |
|
– Hỗn hợp |
~7.55 |
~3.67 |
|
Dẫn động |
Cầu trước |
Cầu trước |
Sự khác biệt:
Bản xăng 1.8V với động cơ 2ZR-FE tối ưu cho công suất cao (138 mã lực), phù hợp cho đường cao tốc hoặc tải nặng. Hệ thống Dual VVT-i cải thiện hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu so với các động cơ cũ. Trong khi đó, bản hybrid sử dụng động cơ 2ZR-FXE với chu trình Atkinson, hiệu quả hơn về năng lượng nhưng công suất xăng thấp hơn (97 mã lực). Mô Tơ điện bổ sung 71 mã lực và mô-men xoắn tức thì 163 Nm, giúp tăng tốc nhanh hơn (0-100 km/h nhanh hơn 1-2 giây theo các bài test). Hộp số e-CVT trên hybrid mượt mà hơn CVT thông thường, giảm độ trễ và cải thiện trải nghiệm lái.
-
Ưu điểm hybrid: Tiết kiệm nhiên liệu vượt trội (gấp đôi ở đô thị: 3.01L vs 9.9L/100km), đạt chuẩn khí thải EURO 5, phù hợp xu hướng xanh. Hệ thống tự sạc (không cần cắm điện) tận dụng năng lượng phanh, lý tưởng cho kẹt xe Hà Nội hay Sài Gòn.
-
Nhược điểm hybrid: Công suất động cơ xăng thấp hơn, có thể yếu hơn khi pin yếu trên đường dài (như quốc lộ miền Trung). Chi phí sửa chữa pin (nếu ngoài bảo hành) cao hơn.
-
Ưu điểm xăng: Đơn giản, công suất cao, phù hợp đường trường hoặc tải nặng. Chi phí bảo dưỡng thấp hơn nếu không tính nhiên liệu.
-
Nhược điểm xăng: Tiêu hao nhiên liệu cao ở đô thị, ít thân thiện môi trường.
4. So sánh thiết kế ngoại thất và nội thất
4.1 Ngoại thất
Cả hai phiên bản Toyota Cross có thiết kế gần như giống nhau, thể hiện sự nhất quán thương hiệu Toyota. Các điểm tương đồng về ngoại hình của hai chiếc xe này có thể kể đến:
-
Lưới tản nhiệt tổ ong mới: Mang nét cá tính mạnh mẽ, phảng phất Lexus RX, tạo ấn tượng sang trọng. Đèn pha LED sắc nét với báo rẽ dòng chảy, đèn hậu LED cải tiến dễ nhận diện ban đêm.
-
Kính trần toàn cảnh: Có rèm điều khiển, tạo không gian thoáng đãng, phù hợp gia đình đi du lịch.
-
Cốp điện rảnh tay: Tiện lợi khi chở đồ, cảm biến đuôi xe giúp mở cốp dễ dàng.
-
Kích thước: Dài 4.460mm, rộng 1.825mm, cao 1.620mm, khoảng sáng gầm 161mm – lý tưởng cho đường đô thị Việt Nam, tránh ngập nhẹ.
-
Khoang hành lý: 440L, ghế gập 60:40, đủ cho 3-4 vali cỡ trung, phù hợp chuyến đi dài.
-
Điểm khác: Bản hybrid có logo HEV đặc trưng và la-zăng khí động học (giảm lực cản gió, cải thiện hiệu suất nhiên liệu).
4.2 Nội thất
|
Trang bị |
Toyota Corolla Cross 1.8V (Xăng) |
Toyota Corolla Cross HEV Hybrid (Hybrid) |
|
Màn hình giải trí |
9 inch |
10 inch |
|
Màn hình đa thông tin |
12.3 inch |
12.3 inch |
|
Sạc không dây |
Không |
Có |
|
Kết nối Apple CarPlay/Android Auto |
Có dây |
Không dây |
|
Ghế bọc da |
Có |
Có |
|
Phanh tay điện tử & Auto Hold |
Có |
Có |
Sự khác biệt: Bản hybrid nâng cấp với màn hình giải trí 10 inch (vs 9 inch), hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây – tiện lợi cho người dùng smartphone hiện đại. Sạc không dây ở hybrid là điểm cộng nhỏ nhưng thiết thực, đặc biệt khi lái xe đường dài. Cabin hybrid cũng yên tĩnh hơn nhờ cách âm từ hệ thống điện, giảm mệt mỏi khi lái trong phố đông.
-
Ưu điểm hybrid: Cảm giác cao cấp hơn, phù hợp người trẻ yêu công nghệ. Màn hình lớn hơn hỗ trợ tốt cho giải trí, định vị.
-
Nhược điểm hybrid: Giá cao hơn không tương xứng nếu ít dùng các tính năng hiện đại.
-
Ưu điểm xăng: Đủ tiện nghi cho gia đình, giá thấp hơn. Kết nối có dây vẫn ổn cho người không cần không dây.
-
Nhược điểm xăng: Kết nối có dây có thể lỗi thời so với xu hướng 2026, thiếu sạc không dây.
5. So sánh về khả năng vận hành và cảm giác lái
Toyota Corolla Cross 1.8V: Động cơ 2ZR-FE kết hợp thiết kế TNGA cho cảm giác lái êm ái, tăng tốc ổn định nhưng có độ trễ nhẹ từ hộp số CVT. Phù hợp đường cao tốc với công suất cao, nhưng rung lắc nhẹ khi chạy chậm (như kẹt xe).
Toyota Corolla Cross HEV Hybrid: Hệ thống hybrid tự sạc (không cần cắm điện) mang lại khởi động êm (gần như không tiếng ồn), tăng tốc mượt mà nhờ mô tơ điện hỗ trợ, ít rung lắc, lý tưởng cho nội đô hoặc kẹt xe. Trên đường dài, khi pin thấp, động cơ xăng có thể hoạt động nhiều hơn, hơi yếu hơn.
Phân tích chuyên sâu:
-
Sự giống nhau: Cả hai có hệ thống treo trước MacPherson, sau thanh xoắn, mang lại sự cân bằng và ổn định. Hệ thống lái chính xác, phản hồi tốt trên đường Việt Nam.
-
Sự khác biệt: Hybrid vượt trội ở đô thị nhờ mô-men xoắn điện tức thì (163 Nm), giúp vượt xe nhanh hơn. Theo Car and Driver, hybrid đạt 0-100 km/h trong 8.5 giây (vs 9.5 giây của xăng). Hộp số e-CVT mượt hơn, giảm cảm giác “hẫng” khi tăng tốc. Bản xăng phù hợp đường trường nhờ công suất ổn định, ít phụ thuộc vào pin.
-
Ưu điểm hybrid: Êm ái, tiết kiệm nhiên liệu (50+ MPG hỗn hợp vs 32 MPG của xăng), lý tưởng cho Hà Nội/Sài Gòn đông đúc. Giảm khí thải, phù hợp quy định môi trường 2025.
-
Nhược điểm hybrid: Hiệu suất giảm nhẹ khi pin yếu, không lý tưởng cho tải nặng hoặc leo dốc liên tục.
-
Ưu điểm xăng: Đơn giản, vận hành ổn định, phù hợp miền núi hoặc đường dài.
-
Nhược điểm xăng: Tiêu hao cao ở đô thị, rung lắc nhiều hơn khi chạy chậm.
Từ review trên Reddit và AutoTrader, hybrid được khen vì sự mượt mà trong phố, trong khi xăng phù hợp người chạy dịch vụ hoặc đường trường.
6. So sánh trang bị tiện nghi và an toàn
So sánh về trang bị tiện nghi
-
Chung: Kính trần toàn cảnh, camera lùi, cảm biến đỗ xe, ghế da cao cấp, hệ thống giải trí hỗ trợ kết nối, khoang hành lý 440L linh hoạt.
-
Điểm khác: Bản hybrid có phanh hỗ trợ đỗ xe (PKSB), màn hình giải trí 10 inch, sạc không dây – nâng tầm trải nghiệm cao cấp.
So sánh về trang bị an toàn
Cả hai phiên bản đều trang bị Toyota Safety Sense (TSS) đầy đủ:
-
Cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn.
-
Cảnh báo va chạm trước, ga tự động thích ứng.
-
Cảnh báo điểm mù, phương tiện cắt ngang (RCTA), 7 túi khí, cảnh báo áp suất lốp.
-
Điểm khác: Bản hybrid có thêm phanh hỗ trợ đỗ xe (PKSB), giúp tránh va chạm khi đỗ ở bãi chật.
Một số đánh giá:
-
Sự giống nhau: TSS giúp cả hai đạt 5 sao ASEAN NCAP, giảm nguy cơ tai nạn lên đến 50% (theo nghiên cứu Toyota). Các tính năng như ga tự động thích ứng và cảnh báo điểm mù đặc biệt hữu ích trên đường cao tốc Việt Nam.
-
Sự khác biệt: PKSB trên hybrid là lợi thế ở đô thị đông đúc, nơi đỗ xe khó khăn. Phanh tái tạo năng lượng ở hybrid cũng cải thiện an toàn khi dừng đột ngột.
-
Ưu điểm hybrid: An toàn hơn ở bãi đỗ, phù hợp người lái mới. Công nghệ phanh tái tạo giảm hao mòn má phanh.
-
Nhược điểm hybrid: Chi phí sửa chữa PKSB có thể cao nếu hỏng.
-
Ưu điểm xăng: An toàn đủ dùng, chi phí bảo trì thấp hơn.
-
Nhược điểm xăng: Thiếu PKSB, kém tiện lợi ở đô thị.
-
Thực tế: Người dùng Việt Nam đánh giá cao TSS, đặc biệt cảnh báo điểm mù khi lái trong phố. PKSB của hybrid được khen ở các bãi đỗ siêu thị. .
7. So sánh chi phí sử dụng và bảo dưỡng
-
Nhiên liệu: Bản hybrid tiết kiệm 25-35% nhiên liệu, bù đắp chênh lệch giá mua sau 3-5 năm (ước tính 15.000-20.000 km/năm). Ví dụ, chạy hỗn hợp, hybrid tốn khoảng 73.400 VNĐ/100km (3.67L x 20.000 VNĐ) vs 151.000 VNĐ (7.55L) cho xăng.
-
Bảo dưỡng: Cả hai dễ bảo trì tại Toyota Thanh Xuân, bảo hành 3 năm/100.000 km + tặng 2 năm (đến 31/12/2024). Hybrid có bảo hành pin 8 năm/160.000 km, giảm lo lắng về chi phí pin.
-
Đánh giá thực tế: Corolla Cross hybrid bền bỉ sau 5 năm, dẫn đầu doanh số hybrid nửa đầu 2025 (265 xe bán ra tháng 6). Giá bán lại hybrid cao hơn (giữ giá 80-85% sau 3 năm) nhờ công nghệ xanh.
-
Ưu điểm hybrid: Tiết kiệm nhiên liệu dài hạn, giá trị bán lại cao, thân thiện môi trường.
-
Nhược điểm hybrid: Chi phí bảo dưỡng pin (nếu ngoài bảo hành) có thể đắt, khoảng 20-30 triệu VNĐ.
-
Ưu điểm xăng: Chi phí bảo dưỡng thấp, phụ tùng phổ biến.
-
Nhược điểm xăng: Tốn nhiên liệu dài hạn, giá bán lại thấp hơn (70-75% sau 3 năm).
-
So sánh thị trường: So với Suzuki XL7 Hybrid, Toyota Cross Hybrid vượt trội về độ tin cậy và mạng lưới bảo dưỡng. Với lạm phát và giá xăng tăng, hybrid tiết kiệm hơn 100 triệu VNĐ sau 10 năm.
8. Một số kết luận rút ra
Toyota Corolla Cross là lựa chọn xuất sắc trong phân khúc SUV cỡ B+, với bản xăng phù hợp ngân sách và bản hybrid định hướng tương lai xanh. Sự giống nhau ở thiết kế, khung gầm TNGA và an toàn TSS làm cả hai đều đáng tin cậy. Tuy nhiên, hybrid nổi bật với hiệu quả năng lượng, trải nghiệm lái êm ái và tiện nghi cao cấp, trong khi xăng ưu tiên chi phí ban đầu và vận hành đơn giản.
|
Nhu cầu |
Phiên bản đề xuất |
|
Ưu tiên ngân sách, chạy ngoại thành |
Toyota Corolla Cross 1.8V |
|
Tiết kiệm nhiên liệu, di chuyển đô thị |
Toyota Corolla Cross HEV Hybrid |
|
Yêu cầu công nghệ, trải nghiệm êm ái |
Toyota Cross Hybrid |
Lời khuyên: Hãy đến Toyota Thanh Xuân để lái thử cả hai phiên bản Toyota Corolla Cross 2026 và nhận tư vấn chi tiết. Liên hệ hotline 0934696669 hoặc truy cập Giá xe Toyota Cross 2026 để nhận báo giá nhanh trong 2 phút.
Xem chi tiết sản phẩm xe Toyota Corolla Cross 2026 tại đây
Đọc thêm
-
Thông tin chi tiết về xe Toyota Corolla Cross 2026 các phiên bản 1.8V, Hybrid
-
Thông tin chi tiết xe Toyota Corolla Cross 1.8HEV Hybrid và giá bán
-
Giá xe Toyota Corolla Cross Hybrid 2026 lăn bánh tại Hà Nội, TP HCM – Ưu đãi mới nhất
-
Thông số kỹ thuật Toyota Corolla Cross Hybrid 2026: Chi tiết đầy đủ và cập nhật
-
So sánh xe Toyota Corolla Cross 1.8HEV Hybrid và phiên bản chạy máy xăng, bạn sẽ chọn phiên bản nào?

