Thông số xe Toyota Innova Cross 2026: Kích thước, động cơ, trang bị an toàn

Toyota Innova Cross 2026 là mẫu xe MPV hiện đại, có kiểu dáng thiết kế thể thao mạnh khỏe và được trang bị những tiện ích, công nghệ an toàn cao cấp. Xe phân phối tại thị trường Việt Nam với 2 phiên bản gồm phiên bản bản động cơ Xăng 2.0V và HEV (phiên bản động cơ Hybrid), với giá bán dao động từ 825 – 1.013 triệu đồng. Tham khảo bài viết sau đây để nắm rõ hơn về thông số xe Toyota Innova Cross.

Thông số kích thước/ trọng lượng Toyota Innova Cross 2026

Toyota Innova Cross 2026 được phát triển trên nền tảng thiết kế toàn cầu mới của Toyota (TNGA) với dáng vẻ lai SUV thay vì thuần MPV như các thế hệ tiền nhiệm, mang lại khung gầm vững chắc, tăng khả năng vận hành linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu. Xe có kích thước tổng thể 4755×1845×1790 (mm) đối với phiên bản động cơ xăng và 4755×1850×1790 (mm) đối với phiên bản động cơ Hybrid. Chiều dài cơ sở chung là 2850 mm, mang lại một vẻ ngoài khỏe khoắn cùng không gian nội thất rộng rãi, tiện nghi.

  • Khoảng sáng gầm xe: 170 mm (bản xăng) và 167 mm (bản Hybrid).
  • Số chỗ ngồi: 8 chỗ (bản xăng) và 7 chỗ (bản Hybrid).

Mặt bên hông

Thông số kỹ thuật Toyota Innova Cross 2026: Động cơ, hộp số

Innova Cross có hai lựa chọn động cơ là Xăng và Hybrid.

  • Phiên bản động cơ Hybrid (HEV): Sử dụng động cơ xăng M20A-FXS kết hợp mô-tơ điện, sản sinh công suất tối đa 150 mã lực và mô-men xoắn cực đại 188 Nm. Phiên bản này đi kèm hộp số e-CVT, mang lại khả năng tiết kiệm nhiên liệu tối ưu và vận hành êm ái.
  • Phiên bản động cơ Xăng: Trang bị động cơ M20A-FKS cho công suất 172 mã lực và mô-men xoắn 205 Nm. Phiên bản này sử dụng hộp số Direct Shift-CVT, phù hợp với những ai ưu tiên khả năng tăng tốc và cảm giác lái linh hoạt.
  • Cả hai phiên bản đều sử dụng hệ dẫn động cầu trước (FWD), mang lại độ ổn định và khả năng kiểm soát tốt trong nhiều điều kiện vận hành.

Thông số xe Toyota Innova Cross

Thông số xe Innova Cross: Ngoại thất

Toyota Innova Cross 2026 mang phong cách ngoại thất khỏe khoắn và hiện đại. Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt lục giác cỡ lớn viền chrome, kết hợp cụm đèn full LED sắc sảo. Trên bản Hybrid, dải đèn ban ngày LED tăng khả năng nhận diện và tạo nét cao cấp.

Đuôi xe được thiết kế tinh tế với dải đèn hậu LED mảnh, trải ngang, tạo cảm giác bề thế và thể thao. Các tính năng như đèn sương mù LED, hệ thống bật/tắt đèn tự động và chế độ đèn chờ dẫn đường đều góp phần nâng cao sự an toàn, tiện nghi.

Về các chi tiết khác, gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ và đèn chào mừng là trang bị đáng giá, đặc biệt là chức năng gập điện tự động trên bản Hybrid. Những chi tiết này cho thấy sự đầu tư của Toyota vào cả mặt thẩm mỹ lẫn công năng sử dụng, giúp Innova Cross trở thành một lựa chọn hấp dẫn hơn trong phân khúc.

Thông số xe Innova Cross: Nội thất

Nội thất Toyota Innova Cross 2026
Khoang lái Toyota Innova Cross được thiết kế hiện đại và tiện nghi, thể hiện rõ trong thông số xe Toyota Innova Cross về trang bị nội thất. Vô lăng 3 chấu bọc da tích hợp lẫy chuyển số mang lại cảm giác cầm nắm chắc chắn, đồng thời hỗ trợ người lái chủ động hơn khi cần tăng tốc hay vượt xe. Phía sau là màn hình đa thông tin TFT 7 inch hiển thị sắc nét, giúp kiểm soát vận hành dễ dàng.

Điểm khác biệt đáng chú ý nằm ở hàng ghế thứ hai. Bản Hybrid sở hữu ghế thương gia chỉnh điện 4 hướng, kèm đệm đỡ chân và tựa tay, mang đến trải nghiệm thư giãn cao cấp. Ngược lại, bản Xăng vẫn duy trì ghế gập 60:40 truyền thống, tối ưu cho việc chở nhiều người và hành lý.

Cửa sổ trời toàn cảnh trên bản Hybrid cũng góp phần mở rộng không gian, tăng sự thoáng đãng và mang lại trải nghiệm thú vị cho hành khách.

Nhìn chung, thông số xe Toyota Innova Cross về nội thất thể hiện sự phân cấp rõ rệt: bản Hybrid tập trung vào sang trọng, tiện nghi, còn bản Xăng giữ vững tính thực dụng.

Thông số xe Toyota Innova Cross: Tiện nghi

Hệ thống tiện nghi là điểm nâng cấp nổi bật, góp phần làm nên sức hút của Toyota Innova Cross. Trung tâm khoang trang bị màn hình giải trí cảm ứng 10.1 inch, hỗ trợ kết nối không dây Apple CarPlay và Android Auto, mang lại trải nghiệm mượt mà và tiện lợi. Dù chỉ sở hữu 6 loa, hệ thống âm thanh vẫn đáp ứng tốt nhu cầu giải trí cơ bản.

Về thông số vận hành, xe được trang bị chìa khóa thông minh, nút khởi động, điều hòa tự động và cửa gió hàng ghế sau, đảm bảo sự tiện nghi trong điều kiện khí hậu nóng ẩm.

Đáng chú ý, Innova Cross còn có những trang bị thường thấy ở các dòng xe cao cấp hơn như phanh tay điện tử, giữ phanh tự động (Auto Hold), cốp điện và hệ thống điều khiển hành trình. Đây đều là những điểm cộng quan trọng, nâng tầm trải nghiệm và thể hiện sự toàn diện trong thông số xe Toyota Innova Cross.

Thông số kỹ thuật xe Innova Cross: Trang bị, tính năng an toàn

Hệ thống an toàn là một trong những điểm nhấn quan trọng nhất trên Toyota Innova Cross, thể hiện rõ định hướng đầu tư của hãng trong việc bảo vệ người dùng. Theo thông số xe Toyota Innova Cross, cả hai phiên bản đều được trang bị đầy đủ các công nghệ an toàn cơ bản như chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA), cân bằng điện tử (VSC) và hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC). Bên cạnh đó, camera toàn cảnh kết hợp 8 cảm biến đỗ xe giúp việc di chuyển trong không gian hẹp trở nên dễ dàng hơn, trong khi 6 túi khí mang đến khả năng bảo vệ toàn diện cho hành khách.

Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở phiên bản Hybrid, khi Toyota trang bị gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense (TSS). Gói này tích hợp loạt công nghệ tiên tiến gồm cảnh báo tiền va chạm (PCS), cảnh báo và hỗ trợ giữ làn đường (LDA, LTA) cùng điều khiển hành trình chủ động (DRCC). Những tính năng này không chỉ nâng cao an toàn mà còn giảm bớt gánh nặng cho người lái khi di chuyển trên cao tốc hoặc trong điều kiện giao thông đông đúc.

Chưa dừng lại ở đó, bản Hybrid còn sở hữu hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA). Sự phân cấp rõ ràng này cho thấy Toyota định vị Innova Cross Hybrid không chỉ là một mẫu xe tiết kiệm nhiên liệu mà còn là lựa chọn mang đến sự an tâm tối đa cho người sử dụng.

Bảng thông số xe Innova Cross 2026 tổng hợp

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số xe Innova Cross 2026 INNOVA CROSS 2.0HEV INNOVA CROSS 2.0V                             INNOVA     CROSS 2.0G
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4755 x 1850 x 1790 4755 x 1850 x 1790 4755 x 1850 x 1790
Chiều dài cơ sở (mm) 2850 2850 2850
Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm) 1525/1520 1525/1520 1525/1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 167 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.67 5.67 5,67
Trọng lượng không tải (kg) 1175 1285
Trọng lượng toàn tải (kg) 1575 1705
Dung tích bình nhiên liệu (L) 42 36 52
Dung tích khoang hành lý (L) 471 466
Loại động cơ M20A-FKS M20A-FXS  M20A-FKS
Dung tích xy lanh (cc) 1987 1987 1987
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng
Công suất tối đa (kw)hp@rpm 112(150)/6000 128(172)/6600 128 (172)/6600
Mô men xoắn tối đa Nm@rpm 188/4400-5200 205/4500-4900 205/4500-4900
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 & thiết bị cảm biến khí thải Euro 5 & thiết bị cảm biến khí thải Euro 5
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị 4.35 8.7 8.6
Tiêu thụ nhiên liệu Ngoài đô thị 5.26 6.3 6.2
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 4.92 7.2 7.1
Loại dẫn động Dẫn động cầu trước Dẫn động cầu trước Dẫn động cầu trước
Hộp số Số tự động vô cấp Số tự động vô cấp Số tự động vô cấp
Chế độ lái 3 chế độ (Eco/Normal/Power) 3 chế độ (Eco/Normal/Power) Tiết kiệm nhiên liệu/Bình thường
Trước Treo độc lập Treo độc lập Mc Pherson
Sau Thanh dầm xoắn Thanh dầm xoắn Torsion Beam
Kích thước lốp 225/50R18 215/60R17 205/65 R16
Trước Đĩa Đĩa Đĩa
Sau Đĩa Đĩa Đĩa
Hệ thống an toàn Toyota Cảnh báo tiền va chạm 

Cảnh báo lệch làn đường & hỗ trợ giữ làn

Đèn chiếu xa tự động

Kiểm soát vận hành chân ga

Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành

Điều khiển hành trình chủ động

Không có Không có
Hệ thống cảnh báo điểm mù Không Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau Không Không
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Đèn báo phanh khẩn cấp

Nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu MPV 7 chỗ vừa hiện đại, tiện nghi, lại an toàn và tiết kiệm, Toyota Innova Cross chắc chắn là lựa chọn đáng cân nhắc.

Bài viết liên quan

Điện thoại
Lên đầu trang

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ TOYOTA

​Lái thử xe dễ dàng và hoàn toàn miễn phí. Trải nghiệm ngay thế hệ xe Toyota đột phá. Đăng ký ngay

ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 50 TRIỆU

BÁO GIÁ GIẢM TIỀN MẶT ĐẶC BIỆT

Hãy đăng ký để lấy giá khuyến mại 2026 từ Toyota Thanh Xuân, nhanh chóng và rất hấp dẫn