Thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật Toyota Camry 2025 đang được bán tại Việt Nam
Toyota Camry 2025 thế hệ mới đã chính thức được giới thiệu tại Việt Nam, tiếp tục nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. Mẫu sedan hạng D này có một số thay đổi về kích thước, với chiều dài tăng nhẹ để mang lại vẻ ngoài thể thao và hiện đại hơn, trong khi chiều rộng và chiều cao giữ nguyên so với thế hệ trước. Xe được phân phối với 3 phiên bản tại Việt Nam: Camry2.0Q (động cơ xăng thuần), 2.5HEV MID và 2.5HEV TOP (hybrid).
Giá niêm yết của Toyota Camry 2025 dao động từ 1,22 tỷ đến 1,53 tỷ đồng, tăng nhẹ so với thế hệ cũ (1,22 – 1,495 tỷ đồng). Dù giá cao hơn, mẫu xe này vẫn giữ vị thế dẫn đầu phân khúc nhờ thiết kế sang trọng, trang bị hiện đại và options động cơ hybrid tiết kiệm nhiên liệu.
Dù giá bán tăng nhẹ nhưng Camry vẫn là lựa chọn số 1 của người Việt trong phân khúc sedan cỡ D khi nắm giữ gần 40% thị phần doanh số nhóm ngay tháng đầu tiên mở bán. Sức hút của mẫu sedan cỡ D Nhật Bản là sự tổng hòa từ những cải tiến lớn sẽ được thể hiện qua bảng thông số kỹ thuật xe chi tiết dưới đây.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Toyota Camry 2025

Thông số kỹ thuật Toyota Camry 2025: Kích thước – Trọng lượng
Toyota Camry 2025 tiếp tục được nhập khẩu nguyên chiếc Thái Lan với kích thước chiều dài và rộng lần lượt là 1.840 mm và 1.445 mm, không thay đổi so với thế hệ trước. Riêng chiều cao được gia tăng từ 4.885 mm lên 4.920 mm. Trục cơ sở vẫn giữ nguyên ở mức 2.825 mm.
|
Thông số |
2.0Q |
2.5 HEV MID |
2.5 HEV TOP |
|
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) |
4.915 × 1.840 × 1.445 |
4.915 × 1.840 × 1.445 |
4.915 × 1.840 × 1.445 |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
2.825 |
2.825 |
2.825 |
|
Khoảng sáng gầm xe (mm) |
140 |
140 |
140 |
|
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
5.8 |
5.8 |
5.8 |
|
Dung tích bình nhiên liệu (L) |
60 |
50 |
50 |
|
Số chỗ ngồi |
5 |
5 |
5 |
Thông số kỹ thuật Toyota Camry 2025: Ngoại thất
Thiết kế xe nhận nhiều thay đổi, đặc biệt ở khu vực đầu và đuôi, mang đến cái nhìn sang trọng và thanh lịch hơn. Cụ thể, tản nhiệt và cụm đèn pha thiết kế mới, viền cản dưới phủ sơn đen bóng. Cảm biến khoảng cách đỗ xe phía trước cũng đã được đưa lên vị trí mới.
|
Thông số |
2.0Q |
2.5 HEV MID |
2.5 HEV TOP |
|
Cụm đèn trước |
Đèn chiếu gần/xa LED Projector |
Đèn chiếu gần/xa LED Projector |
Đèn chiếu gần/xa LED Projector |
|
Đèn chiếu sáng ban ngày |
LED |
LED |
LED |
|
Hệ thống điều khiển đèn tự động |
Có |
Có |
Có |
|
Gương chiếu hậu |
Chỉnh điện, gập điện |
Chỉnh điện, gập điện |
Chỉnh điện, gập điện |
|
Tích hợp đèn báo rẽ/đèn chào mừng |
Có |
Có |
Có |
|
Đèn chờ dẫn đường |
Có |
Có |
Có |
|
Đèn sương mù trước |
LED |
LED |
LED |
|
Đèn hậu |
LED toàn phần |
LED toàn phần |
LED toàn phần |
|
Kích thước la-zăng (inch) |
18 |
18 |
18 |
|
Thông số lốp |
235/45R18 |
235/45R18 |
235/45R18 |
|
Gạt mưa |
Tự động |
Tự động |
Tự động |
|
Sấy kính sau |
Có |
Có |
Có |
|
Ăng ten |
Vây cá mập |
Vây cá mập |
Vây cá mập |
|
Tay nắm cửa |
Cùng màu thân xe |
Cùng màu thân xe |
Cùng màu thân xe |
Thông số kỹ thuật Toyota Camry 2025: Nội thất – Tiện nghi

Thông số kỹ thuật Toyota Camry 2025 về nội thất và tiện nghi được nâng tầm sang trọng, mang đến trải nghiệm cao cấp cho mọi phiên bản. Tất cả các bản đều sở hữu ghế bọc da, vô lăng 3 chấu bọc da chỉnh điện 4 hướng tích hợp phím chức năng, bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch, màn hình giải trí cảm ứng 12,3 inch hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh, USB/Bluetooth/Wifi, điều khiển giọng nói, điều hòa tự động 3 vùng độc lập với cửa gió sau, sạc không dây, rèm che nắng kính sau chỉnh điện, cửa sổ trời (bản TOP là loại toàn cảnh Panorama), phanh tay điện tử và chìa khóa thông minh.
Toyota Camry 2025 còn nổi bật ở các chi tiết tiện nghi riêng biệt: bản 2.0Q có ghế lái chỉnh điện 10 hướng, ghế phụ 4 hướng; trong khi hai bản hybrid 2.5 HEV MID và TOP nâng cấp ghế lái nhớ 2 vị trí, ghế phụ chỉnh điện 10 hướng, làm mát ghế trước, lẫy chuyển số sau vô lăng và công nghệ lọc ion âm Nanoe X (chỉ có trên bản TOP).
Nhờ đó, Toyota Camry 2025 không chỉ đảm bảo sự thoải mái tối đa cho hành khách mà còn thể hiện phong cách đẳng cấp của một chiếc sedan hạng D hàng đầu phân khúc.
|
Thông số |
2.0Q |
2.5 HEV MID |
2.5 HEV TOP |
|
Chất liệu ghế |
Da |
Da |
Da |
|
Ghế lái |
Chỉnh điện 10 hướng |
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí |
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí |
|
Ghế phụ lái |
Chỉnh điện 4 hướng |
Chỉnh điện 10 hướng |
Chỉnh điện 10 hướng |
|
Làm mát ghế trước |
Không |
Có |
Có |
|
Hàng ghế sau |
Ngả lưng chỉnh điện |
Ngả lưng chỉnh điện |
Ngả lưng chỉnh điện |
|
Bệ tì tay hàng ghế sau |
Có |
Có |
Có |
|
Vô lăng |
3 chấu bọc da, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp phím chức năng |
3 chấu bọc da, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp phím chức năng |
3 chấu bọc da, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp phím chức năng |
|
Lẫy chuyển số sau vô lăng |
Không |
Có |
Có |
|
Gương chiếu hậu |
Chống chói tự động |
Chống chói tự động |
Chống chói tự động |
|
Bảng đồng hồ |
Kỹ thuật số 12,3 inch |
Kỹ thuật số 12,3 inch |
Kỹ thuật số 12,3 inch |
|
Màn hình hiển thị thông tin kính lái HUD |
10 inch |
10 inch |
10 inch |
|
Màn hình thông tin giải trí |
Cảm ứng 12,3 inch |
Cảm ứng 12,3 inch |
Cảm ứng 12,3 inch |
|
Kết nối điện thoại thông minh |
Có |
Có |
Có |
|
Kết nối USB/Bluetooth/Wifi |
Có |
Có |
Có |
|
Điều khiển bằng giọng nói |
Có |
Có |
Có |
|
Điều hòa |
Tự động 3 vùng độc lập |
Tự động 3 vùng độc lập |
Tự động 3 vùng độc lập |
|
Điều hòa lọc ion âm (Nanoe X) |
Không |
Không |
Có |
|
Cửa gió hàng ghế sau |
Có |
Có |
Có |
|
Cổng USB |
Có |
Có |
Có |
|
Sạc điện thoại không dây |
Có |
Có |
Có |
|
Rèm che nắng kính sau |
Chỉnh điện |
Chỉnh điện |
Chỉnh điện |
|
Rèm che nắng cửa sau |
Chỉnh tay |
Chỉnh tay |
Chỉnh tay |
|
Cửa sổ điều chỉnh điện |
Có |
Có |
Có |
|
Khóa cửa điện |
Theo tốc độ |
Theo tốc độ |
Theo tốc độ |
|
Chìa khóa thông minh |
Có |
Có |
Có |
|
Khởi động bằng nút bấm |
Có |
Có |
Có |
|
Chức năng khóa cửa từ xa |
Có |
Có |
Có |
|
Tay nắm cửa |
Mạ crôm |
Mạ crôm |
Mạ crôm |
|
Cửa sổ trời |
Có |
Có |
Toàn cảnh Panorama |
Thông số kỹ thuật Toyota Camry 2025: Động cơ – Vận hành
Thông số kỹ thuật Toyota Camry 2025 về động cơ và vận hành tại Việt Nam mang đến sự đa dạng giữa hiệu suất truyền thống và tiết kiệm nhiên liệu hybrid. Phiên bản Camry 2.0Q sử dụng động cơ xăng Dynamic Force 1.987 cc, sản sinh công suất 170 mã lực và mô-men xoắn 206 Nm, kết hợp hộp số CVT và bình nhiên liệu 60 lít.
Hai phiên bản hybrid 2.5 HEV MID và 2.5 HEV TOP trang bị hệ thống hybrid thế hệ mới với động cơ xăng 2.487-2.488 cc (184 mã lực, 221 Nm) kết hợp mô-tơ điện mạnh mẽ 100 kW (202 Nm), pin Lithium, hộp số e-CVT thông minh và các chế độ lái đa dạng (Thường, Tiết kiệm, Thể thao). Nhờ đó, mức tiêu thụ nhiên liệu của bản hybrid chỉ khoảng 4,2 lít/100 km (kết hợp, trong và ngoài đô thị) – cực kỳ ấn tượng cho một chiếc sedan hạng D, cùng bình nhiên liệu 50 lít.
Tất cả phiên bản đều sử dụng hệ dẫn động cầu trước FWD và trợ lực lái điện, mang lại cảm giác lái mượt mà, linh hoạt và tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài, đặc biệt phù hợp với điều kiện giao thông đô thị Việt Nam.
|
Thông số |
2.0Q |
2.5 HEV MID |
2.5 HEV TOP |
|
Động cơ |
Xăng |
Hybrid |
Hybrid |
|
Dung tích xi lanh (cc) |
1.987 |
2.488 |
2.487 |
|
Công suất cực đại của động cơ xăng (mã lực) |
170 |
184 |
184 |
|
Mô-men xoắn cực đại của động cơ xăng (Nm) |
206 |
221 |
221 |
|
Mô-tơ điện |
Không |
Có |
Có |
|
Công suất tối đa của mô-tơ điện (kW) |
– |
100 |
100 |
|
Mô-men xoắn cực đại của mô-tơ điện (Nm) |
– |
202 |
202 |
|
Pin |
– |
Lithium |
Lithium |
|
Tiêu chuẩn khí thải |
EURO 5 |
EURO 5 |
EURO 5 |
|
Hộp số |
CVT |
e-CVT |
e-CVT |
|
Các chế độ lái |
Không |
Thường, Tiết kiệm, Thể thao |
Thường, Tiết kiệm, Thể thao |
|
Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
60 |
50 |
50 |
|
Tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 km) – Trong đô thị |
– |
– |
4,2 |
|
Tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 km) – Ngoài đô thị |
– |
– |
4,2 |
|
Tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 km) – Kết hợp |
– |
– |
4,2 |
|
Hệ dẫn động |
Cầu trước FWD |
Cầu trước FWD |
Cầu trước FWD |
|
Trợ lực lái |
Điện |
Điện |
Điện |
Thông số kỹ thuật Toyota Camry 2025: Trang bị an toàn
Toyota Camry 2025 được trang bị hệ thống an toàn hiện đại và toàn diện thuộc gói Toyota Safety Sense thế hệ mới, giúp mẫu sedan này tiếp tục dẫn đầu phân khúc về độ an toàn. Tất cả các phiên bản đều sở hữu phanh đĩa tản nhiệt trước/sau, phanh tay điện tử với chức năng giữ phanh tạm thời, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh EBD, cân bằng điện tử VSC, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, theo dõi áp suất lốp, cùng 8 cảm biến hỗ trợ đỗ xe và đèn báo phanh khẩn cấp EBS.
Các công nghệ an toàn chủ động nổi bật như cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo lệch làn, kiểm soát hành trình chủ động ở mọi dải tốc độ và đèn pha tự động thích ứng đều được trang bị tiêu chuẩn trên cả 3 phiên bản.
Trong khi bản 2.0Q có 6 túi khí, hai phiên bản hybrid 2.5 HEV MID và 2.5 HEV TOP nâng cấp lên 7 túi khí (bổ sung túi khí đầu gối người lái) và camera 360 độ (chỉ có trên bản TOP, hai bản còn lại dùng camera lùi). Nhờ đó, Camry 2025 mang đến sự yên tâm tối đa cho người lái và hành khách trong mọi hành trình.
Bảng thông số kỹ thuật trang bị an toàn Toyota Camry 2025:
|
Thông số |
2.0Q |
2.5 HEV MID |
2.5 HEV TOP |
|
Phanh trước/sau |
Đĩa đặc/Đĩa tản nhiệt |
Đĩa đặc/Đĩa tản nhiệt |
Đĩa đặc/Đĩa tản nhiệt |
|
Số túi khí |
6 |
7 |
7 |
|
Túi khí đầu gối người lái |
Không |
Có |
Có |
|
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS |
Có |
Có |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA |
Có |
Có |
Có |
|
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD |
Có |
Có |
Có |
|
Hệ thống cân bằng điện tử |
Có |
Có |
Có |
|
Hệ thống kiểm soát lực kéo |
Có |
Có |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc |
Có |
Có |
Có |
|
Hệ thống theo dõi áp suất lốp |
Có |
Có |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo điểm mù |
Có |
Có |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau |
Có |
Có |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm |
Có |
Có |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường |
Có |
Có |
Có |
|
Hệ thống kiểm soát hành trình chủ động ở mọi dải tốc độ |
Có |
Có |
Có |
|
Hệ thống đèn chiếu xa tự động |
Có |
Có |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường |
Có |
Có |
Có |
|
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe |
8 |
8 |
8 |
|
Camera lùi |
Có |
Có |
Không |
|
Camera 360 độ |
Không |
Không |
Có |
|
Phanh tay điện tử |
Có |
Có |
Có |
|
Tự động giữ phanh tạm thời |
Có |
Có |
Có |
|
Hỗ trợ ra khỏi xe an toàn |
Có |
Có |
Có |
|
Phanh hỗ trợ đỗ xe |
Có |
Có |
Có |
|
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) |
Có |
Có |
Có |
|
Dây đai an toàn |
3 điểm ELR, 5 vị trí |
3 điểm ELR, 5 vị trí |
3 điểm ELR, 5 vị trí |

